Bảng giá sỉ thịt gà CP
Bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp thịt gà CP chất lượng cao cho doanh nghiệp của mình? Với cam kết về chất lượng và dịch vụ uy tín, chúng tôi là đối tác lý tưởng cho nhu cầu của bạn. Hãy tham khảo bảng báo giá của CP Hà Nội dưới đây để hiểu rõ hơn về các sản phẩm chúng tôi cung cấp.
| STT | Danh Mục Sản Phẩm | Size | Trọng lượng | Đóng gói | GIÁ BÁN | |
| 1 | Gà Bọng 1 (không đầu, cổ, chân) | XS | 700g – 900g | 8 con/PE/(thùng hoặc sọt) | 70.000 | |
| 2 | Gà Bọng 1 (không đầu, cổ, chân) | S | 900g – 1100g | 8 con/PE/(thùng hoặc sọt) | 70.000 | |
| 3 | Gà Bọng 1 (không đầu, cổ, chân) | M | 1200g-1400g | 8 con/PE/(thùng hoặc sọt) | 70.000 | |
| 4 | Gà Bọng 1 (không đầu, cổ, chân) | L | 1400g-1900g | 8 con/PE/(thùng hoặc sọt) | 70.000 | |
| 5 | Gà Bọng 1 (không đầu, cổ, chân) | XL | 1900g – Up | 6 con/PE/(thùng hoặc sọt) | 70.000 | |
| 6 | Gà Bọng 2 (bỏ đầu, cổ, cánh, chân) | L | 1700g – Up | 6 con/PE /(thùng hoặc sọt) | 68.000 | |
| 7 | Đùi góc tư B (bỏ phao câu) | S | 250g – 295g | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
70.000 | |
| 8 | Đùi góc tư B (bỏ phao câu) | M | 295g – 330g | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
70.000 | |
| 9 | Đùi góc tư B (bỏ phao câu) | L | 330g – 370g | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
70.000 | |
| 10 | Đùi góc tư B (bỏ phao câu) | XL | 370g – Up | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
70.000 | |
| 11 | Đùi góc tư B (bỏ phao câu) | F | Free size | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
68.000 | |
| 12 | Đùi góc tư B (bỏ phao câu, tề mỡ) | XXL | 330g – 370g | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
70.000 | |
| 13 | Đùi tháo khớp loại 1 | M | 200g – 270g | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
83.000 | |
| 14 | Đùi tháo khớp loại 1 | L | 270g – 310g | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
83.000 | |
| 15 | Đùi tháo khớp loại 1 | XL | 310g – 350 g | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
83.000 | |
| 16 | Má đùi | L | 140g – Up | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
80.000 | |
| 17 | Má đùi | F | Free size | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
79.000 | |
| 18 | Má đùi rút xương | F | Free size | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
90.000 | |
| 19 | Má đùi rút xương, không da | F | Free size | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
102.500 | |
| 20 | Đùi tỏi loại 1 | S | 83g – 109g | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
90.000 | |
| 21 | Đùi tỏi loại 1 | M | 110g – 125g | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
95.000 | |
| 22 | Đùi tỏi loại 1 | L | 126g – 168g | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
95.000 | |
| 23 | Đùi tỏi loại 1 | F | Free size | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
90.000 | |
| 24 | Ức phi lê không da loại 1 | F | Free size | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 5 kg/túi PA |
85.000 | |
| 25 | Gà cắt miếng loại 1 | F | Free size | 10 kg/PE/ (thùng hoặc sọt) | 56.000 | |
| 26 | Chân gà loại 1 | L | 40g – Up | 5 kg/túi PA | 85.000 | |
| 27 | Chân gà loại 1 | M | 28g – 40g | 5 kg/túi PA | 70.000 | |
| 28 | Chân gà rút xương | F | Free size | 1 kg/túi PA | 140.000 | |
| 29 | Cánh nguyên cái loại 1 | S | 100g – 120g | – 10 kg/PE/thùng – 5 kg/túi PA |
80.000 | |
| 30 | Cánh nguyên cái loại 1 | M | 121g – Up | – 10 kg/PE/thùng – 5 kg/túi PA |
85.000 | |
| 31 | Cánh nguyên cái loại 1 | F | Free size | – 10 kg/PE/thùng – 5 kg/túi PA |
80.000 | |
| 32 | Thịt gà xay MDM | F | Free size | – 10 kg/PE/ (thùng hoặc sọt) – 15 kg/PE/ (thùng hoặc sọt) |
40.000 | |
| 33 | Da gà | F | Free size | 10 kg/PE/ (thùng hoặc sọt) | 28.000 | |
| 34 | Da Mỡ gà | F | Free size | 10 kg/PE/ (thùng hoặc sọt) | 22.000 | |
| 35 | Sụn ức gà | F | Free size | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 05 kg/túi PA |
105.000 | |
| 36 | Gà đặc sản PG nguyên con | F | Free size | Túi hút chân không/con | 76.000 | |
| 37 | Gà đặc sản PG nguyên con L2 | F | Free size | Túi hút chân không/con | 65.000 | |
| 38 | Ức phi lê không da L2 | F | Free size | 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) | 68.000 | |
| 39 | Đùi tỏi loại 2 | F | Free size | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 05 kg/túi PA |
66.000 | |
| 40 | Cánh nguyên cái loại 2 | F | Free size | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 05 kg/túi PA |
66.000 | |
| 41 | Cánh nguyên cái loại 3 | F | Free size | 10 kg/PE/Sọt | 25.000 | |
| 42 | Thịt vụn hỗn hợp | F | Free size | 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) | 56.000 | |
| 43 | Thịt vụn ức | F | Free size | 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) | 56.000 | |
| 44 | Xương đùi | F | Free size | 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) | 12.000 | |
| 45 | Phao câu | F | Free size | 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) | 28.000 | |
| 46 | Xương gà xay | F | Free size | Bao gói 20 kg/bao tải | 10.000 | |
| 47 | Xương chân gà | F | Free size | 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) | 4.500 | |
| 48 | Gà đặc sản ủ muối | F | Free size | Túi hút chân không/con | 100.000 | |
| PHỤ PHẨM | ||||||
| 1 | Chân gà loại 3 | F | Free size | 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) | 10.000 | |
| 2 | Đầu cổ gà | F | Free size | 10 kg/PE/Sọt/20kg/bì | 18.000 | |
| 3 | Gan gà | F | Free size | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 05 kg/túi PA |
15.000 | |
| 4 | Mề gà | F | Free size | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 05 kg/túi PA |
45.000 | |
| 5 | Tim gà | F | Free size | – 10 kg/PE/(thùng hoặc sọt) – 05 kg/túi PA |
110.000 | |
